thuế vụ

thuế vụ

Một nhân viên thuế vụ đang giải thích các biểu mẫu cho một người dân tại quầy dịch vụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc, hoạt động liên quan đến việc quản lý, thu thuế: "thuế vụ" chỉ toàn bộ các hoạt động hành chính pháp lý liên quan đến việc tính toán, thu nộp, kiểm tra các loại thuế cá nhân hoặc tổ chức phải đóng cho nhà nước.
    • Cơ quan hoặc bộ phận chuyên trách về thuế: "thuế vụ" cũng có thể dùng để chỉ các cơ quan nhà nước hoặc bộ phận trong doanh nghiệp phụ trách các vấn đề về thuế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty này một bộ phận thuế vụ riêng để xử lý các vấn đề về thuế. (Bộ phận này chuyên phụ trách các công việc thu nộp báo cáo thuế.)
    • Nhân viên thuế vụ đã đến kiểm tra sổ sách kế toán của cửa hàng. (Nhân viên từquan thuế thực hiện việc thanh tra.)
    • Anh ấy đang học về luật thuế vụ để làm việc cho một công ty tư vấn. (Anh ấy nghiên cứu quy định pháp luật liên quan đến thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chính sách thuế vụ": những quy định, luật lệ về thuế do nhà nước ban hành.

    • Chính sách thuế vụ mới đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp nhỏ. (Các quy định thuế thay đổi tác động đến hoạt động kinh doanh.)
  • "cơ quan thuế vụ": tổ chức nhà nước quản lý việc thu thuế.

    • quan thuế vụ yêu cầu nộp tờ khai thuế trước ngày 31 tháng 3. (Cơ quan này thẩm quyền trong việc thu thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuế (danh từ): khoản tiền hoặc hiện vật cá nhân, tổ chức phải nộp cho nhà nước.

    • Thuế thu nhập cá nhân một loại thuế phổ biến. (Khoản thuế này dựa trên thu nhập của mỗi người.)
  • Vụ (danh từ): công việc, sự việc; hoặc bộ phận chuyên môn trong cơ quan.

    • Vụ kế toán xử lý các số liệu tài chính. (Bộ phận này chịu trách nhiệm về sổ sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuế khóa: hệ thống các loại thuế việc thu thuế nói chung.

    • Cải cách thuế khóa giúp tăng nguồn thu ngân sách. (Hệ thống thuế được điều chỉnh để hiệu quả hơn.)
  • Ngành thuế: lĩnh vực quản lý thu thuế của nhà nước.

    • Ngành thuế đã ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý. (Lĩnh vực chuyên về thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • Lách thuế vụ: hành vi trốn tránh hoặc làm giảm số thuế phải nộp một cách bất hợp pháp.
    • Việc lách thuế vụ có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng. (Trốn thuế hành vi vi phạm pháp luật.)